Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/温帯温帯N2🔊☆ Lưu vào danh sáchおんたいNghĩa—Hán tự trong từ này温帯Câu ví dụ我々のところの気候は温帯性です。Our country's climate is temperate.Từ liên quan亜熱帯一帯緩衝地帯携帯携帯電話時間帯世帯帯