Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/帯帯N3🔊☆ Lưu vào danh sáchおびNghĩa—Hán tự trong từ này帯Câu ví dụ彼女の着物と帯の取り合わせはおつだね。Her kimono and obi combination is smart, isn't it?Từ liên quan亜熱帯一帯温帯緩衝地帯携帯携帯電話時間帯世帯