Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/時間帯時間帯🔊☆ Lưu vào danh sáchじかんたいNghĩa—Hán tự trong từ này時間帯Câu ví dụ毎日働く時間帯が違うんです。Every day I work different hours.Từ liên quan亜熱帯一帯温帯緩衝地帯携帯携帯電話世帯帯