Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/今週末今週末🔊☆ Lưu vào danh sáchこんしゅうまつNghĩa—Hán tự trong từ này今週末Câu ví dụ今週末は何も予定がない。I have nothing on this weekend.Ngữ pháp liên quanNumber / noun + といったところだTừ liên quan古今今今に今にも今や今一今夏今回