Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/紛れもない紛れもない🔊☆ Lưu vào danh sáchまぎれもないNghĩa—Hán tự trong từ này紛Câu ví dụ犯罪が増加していることは紛れもない事実だ。It cannot be denied that crime is on the increase.Từ liên quan紛らす紛らわしい紛れる紛糾紛失紛争気まぐれ珍紛漢紛