Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/紛争紛争N1🔊☆ Lưu vào danh sáchふんそうNghĩa—Hán tự trong từ này紛争Câu ví dụ紛争のない人間社会はありえない。There can be no human society without conflict.Từ liên quan競争競争力係争抗争戦争争い争う争議