Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/紛れる紛れるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchまぎれるNghĩa—Hán tự trong từ này紛Câu ví dụ私の手紙は郵送中にどこかに紛れてしまったに違いない。My letter must have gone astray in the mail.Từ liên quan紛らす紛らわしい紛糾紛失紛争気まぐれ珍紛漢紛紛れ