Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/紛糾紛糾🔊☆ Lưu vào danh sáchふんきゅうNghĩa—Hán tự trong từ này紛糾Từ liên quan糾合糾弾紛らす紛らわしい紛れる紛失紛争糺す