Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/紛らわしい紛らわしいN1🔊☆ Lưu vào danh sáchまぎらわしいNghĩa—Hán tự trong từ này紛Từ liên quan紛らす紛れる紛糾紛失紛争気まぐれ珍紛漢紛紛れ