Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/常常🔊☆ Lưu vào danh sáchつねNghĩa—Hán tự trong từ này常Câu ví dụ私は彼と学校に行くのが常でした。I used to go to school with him.Từ liên quan異常恒常常に常軌常時常識常習常設