Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/良き良き🔊☆ Lưu vào danh sáchよきNghĩa—Hán tự trong từ này良Câu ví dụ私たちは彼をよき先輩として尊敬している。We respect him as a good senior.Từ liên quan運良く快い改良潔いいい加減左様なら最良心地よい