Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/全日本全日本🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんにほんNghĩa—Hán tự trong từ này全日本Câu ví dụワールドカップで優勝した全日本チームは、意気揚々と帰国してきた。The Japanese World Cup champion team came back home flushed with victory.Từ liên quan安全安全保障完全健全心不全全真っ当全く