Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/良良🔊☆ Lưu vào danh sáchりょうNghĩa—Hán tự trong từ này良Câu ví dụ今学期は良が2つあった。I got two Bs this semester.トマトの作柄は良だ。The tomato crop is of good quality.Từ liên quan運良く快い改良潔いいい加減左様なら最良心地よい