Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/二枚二枚🔊☆ Lưu vào danh sáchにまいNghĩa—Hán tự trong từ này二枚Câu ví dụA市からB市までのチケット、片道2まいください。I'd like two one-way tickets from A to B.Từ liên quan一石二鳥再び次男十二12月十二分真っ二つ双子