Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/新生活新生活🔊☆ Lưu vào danh sáchしんせいかつNghĩa—Hán tự trong từ này新生活Câu ví dụ新生活にすぐに慣れますよ。You will soon accustom yourself to the new life.Từ liên quan新嘉坡スポーツ新聞新西蘭紐育維新一新改めて改新