Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/阿弗利加阿弗利加N4🔊☆ Lưu vào danh sáchアフリカNghĩa—Hán tự trong từ này阿弗利加Câu ví dụ私はいつの日かアフリカに行きたい。I want to go to Africa someday.Từ liên quan英吉利伊太利濠太剌利切支丹西比利亜叙利亜智利勃牙利