Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/荒れ荒れ🔊☆ Lưu vào danh sáchあれNghĩa—Hán tự trong từ này荒Từ liên quan荒い荒っぽい荒らす荒れる荒波荒廃荒木粗筋