Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/荒い荒いN2🔊☆ Lưu vào danh sáchあらいNghĩa—Hán tự trong từ này荒Câu ví dụ僕のボスは人使いが荒いんだ。My boss is a slave driver.Từ liên quan荒っぽい荒らす荒れる荒波荒廃荒木粗筋荒々しい