Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/荒っぽい荒っぽいN1🔊☆ Lưu vào danh sáchあらっぽいNghĩa—Hán tự trong từ này荒Câu ví dụボクシングは必ずしも荒っぽいスポーツではない。Boxing is not always a rough sport.Từ liên quan荒い荒らす荒れる荒波荒廃荒木粗筋荒々しい