Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/荒廃荒廃N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこうはいNghĩa—Hán tự trong từ này荒廃Câu ví dụその国は戦争で荒廃してしまった。The country was wasted by war.Từ liên quan止める全廃撤廃廃棄廃棄物廃墟廃業廃坑