Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/廃坑廃坑🔊☆ Lưu vào danh sáchはいこうNghĩa—Hán tự trong từ này廃坑Từ liên quan坑道荒廃止める全廃撤廃廃棄廃棄物炭鉱