Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/撤廃撤廃🔊☆ Lưu vào danh sáchてっぱいNghĩa—Hán tự trong từ này撤廃Câu ví dụ彼女は女性差別撤廃を主張した。She advocated equal rights for women.Từ liên quan荒廃止める全廃廃棄廃棄物廃墟廃業廃坑