Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/粗筋粗筋N2🔊☆ Lưu vào danh sáchあらすじNghĩa—Hán tự trong từ này粗筋Từ liên quan筋筋違い筋書き筋道筋肉筋力消息筋大筋