Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/大筋大筋N1🔊☆ Lưu vào danh sáchおおすじNghĩa—Hán tự trong từ này大筋Câu ví dụその計画に大すじで賛成していただけませんか。Would you agree to the plan in principle?Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大