Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/筋道筋道🔊☆ Lưu vào danh sáchすじみちNghĩa—Hán tự trong từ này筋道Câu ví dụ彼の議論には筋道が無い。I find no logic in his argument.Từ liên quan筋筋違い筋書き筋肉筋力消息筋粗筋大筋