Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/筋違い筋違い🔊☆ Lưu vào danh sáchすじちがいNghĩa—Hán tự trong từ này筋違Câu ví dụ君が罰をうけるのは筋違いだと思った。We thought it was absurd that you got punished.Từ liên quan筋筋書き筋道筋肉筋力消息筋粗筋大筋