Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/真の真の🔊☆ Lưu vào danh sáchしんのNghĩa—Hán tự trong từ này真Câu ví dụ我々の真の国籍は人類である。Our true nationality is mankind.Từ liên quan間近間際写真写真家真真っ暗真っ向真っ最中