Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/真っ暗真っ暗N2🔊☆ Lưu vào danh sáchまっくらNghĩa—Hán tự trong từ này真暗Câu ví dụ外は真っ暗だった。It was pitch black outside.Từ liên quan暗い暗に暗闇暗雲暗号暗殺暗示暗礁