Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/暗示暗示N1🔊☆ Lưu vào danh sáchあんじNghĩa—Hán tự trong từ này暗示Câu ví dụ彼の言葉は何を暗示しているのか。What do his words imply?Từ liên quan暗い暗に暗闇暗雲暗号暗殺暗礁暗黙