Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/暗号暗号🔊☆ Lưu vào danh sáchあんごうNghĩa—Hán tự trong từ này暗号Câu ví dụスパイは情報を暗号で送った。The spy sent information by code.Từ liên quan記号元号号号外号泣号車号令称号