Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/号号N1🔊☆ Lưu vào danh sáchごうNghĩa—Hán tự trong từ này号Câu ví dụあなたの定期購読予約は六月号で切れます。Your subscription expires with the June issue.Từ liên quan暗号記号元号号外号泣号車号令称号