Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/真真🔊☆ Lưu vào danh sáchしんNghĩa—Hán tự trong từ này真Câu ví dụ逆もまた真なり。The converse is also true.Từ liên quan間近間際写真写真家真っ暗真っ向真っ最中真っ赤