Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/間際間際🔊☆ Lưu vào danh sáchまぎわNghĩa—Hán tự trong từ này間際Câu ví dụ日経指数は大引け間際に大きく跳ね上がりました。The Nikkei index jumped dramatically just before closing.Từ liên quanあっという間にこの間一時間一週間一年間宇宙空間営業時間いつの間にか