Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一年間一年間🔊☆ Lưu vào danh sáchいちねんかんNghĩa—Hán tự trong từ này一年間Câu ví dụ彼は東京に一年間ずっといます。He has been in Tokyo for a year.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員