Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一週間一週間🔊☆ Lưu vào danh sáchいっしゅうかんNghĩa—Hán tự trong từ này一週間Câu ví dụ1週間も雨が降り続きました。It kept on raining for a week.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員