Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/間近間近🔊☆ Lưu vào danh sáchまぢかNghĩa—Hán tự trong từ này間近Câu ví dụこの建物は完成間近だ。This building is near completion.Từ liên quan遠近法近い近く近づく近海近眼近寄る近畿