Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/近寄る近寄るN2🔊☆ Lưu vào danh sáchちかよるNghĩa—Hán tự trong từ này近寄Câu ví dụ彼は彼女に近寄って握手をした。He went up to her and they shook hands.Từ liên quan寄越す寄せ寄せる寄せ集め寄り集まる寄り道寄る寄金