Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/近づく近づくN1🔊☆ Lưu vào danh sáchちかづくNghĩa—Hán tự trong từ này近Câu ví dụクリスマスが近づいてきた。Christmas is fast approaching.Từ liên quan遠近法間近近い近く近海近眼近寄る近畿