Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/水利水利🔊☆ Lưu vào danh sáchすいりNghĩa—Hán tự trong từ này水利Từ liên quan英吉利伊太利濠太剌利切支丹西比利亜叙利亜智利勃牙利