Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/株式市場株式市場🔊☆ Lưu vào danh sáchかぶしきしじょうNghĩa—Hán tự trong từ này株式市場Câu ví dụ株式市場は活況を呈している。The stock market is very active.Từ liên quan為替相場運動場夏場夏場所会場海水浴場開場議場