Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/乱れ乱れ🔊☆ Lưu vào danh sáchみだれNghĩa—Hán tự trong từ này乱Câu ví dụ女性ホルモン分泌の乱れが不妊症の大きな原因です。Female hormone imbalance is a major cause of infertility.Từ liên quan狂乱混乱咲き乱れる錯乱吹雪騒乱動乱内乱