Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/動乱動乱🔊☆ Lưu vào danh sáchどうらんNghĩa—Hán tự trong từ này動乱Từ liên quan狂乱混乱咲き乱れる錯乱吹雪騒乱内乱波乱万丈