Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/混乱混乱N3🔊☆ Lưu vào danh sáchこんらんNghĩa—Hán tự trong từ này混乱Câu ví dụ国会は混乱のうちに散会した。The Diet broke up in confusion.Ngữ pháp liên quanNoun + を極めるTừ liên quan狂乱咲き乱れる錯乱吹雪騒乱動乱内乱波乱万丈