Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/内乱内乱N1🔊☆ Lưu vào danh sáchないらんNghĩa—Hán tự trong từ này内乱Câu ví dụイングランドはかつて内乱で分裂したことがあった。England was once torn by civil war.Từ liên quan狂乱混乱咲き乱れる錯乱吹雪騒乱動乱波乱万丈