Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/咲き乱れる咲き乱れる🔊☆ Lưu vào danh sáchさきみだれるNghĩa—Hán tự trong từ này咲乱Câu ví dụ庭には様々な花が咲き乱れていた。The garden was a riot of color.Từ liên quan狂乱混乱錯乱吹雪騒乱動乱内乱波乱万丈