Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/全うする全うする🔊☆ Lưu vào danh sáchまっとうするNghĩa—Hán tự trong từ này全Câu ví dụ彼は天寿を全うした。He lived to a ripe old age.Từ liên quan安全安全保障完全健全心不全全真っ当全く