Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/良さ良さ🔊☆ Lưu vào danh sáchよさNghĩa—Hán tự trong từ này良Câu ví dụ彼は日本文化のよさを認めています。He appreciates Japanese culture.Từ liên quan運良く快い改良潔いいい加減左様なら最良心地よい