Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/交じり交じり🔊☆ Lưu vào danh sáchまじりNghĩa—Hán tự trong từ này交Câu ví dụ父の髪は白髪交じりになった。My father's hair has become streaked with gray.Từ liên quan外交外交官交える交わる交易交換交響楽団交響曲