Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/狭間狭間🔊☆ Lưu vào danh sáchはざまNghĩa—Hán tự trong từ này狭間Từ liên quanあっという間にこの間一時間狭い狭まる狭める狭心症偏狭