Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/偏狭偏狭🔊☆ Lưu vào danh sáchへんきょうNghĩa—Hán tự trong từ này偏狭Từ liên quan不偏不党偏り偏見偏向偏重偏食変人偏る